| Chất liệu khung: | Kim loại hoặc nhựa | Chất liệu tay áo: | gốm hoặc kim loại |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động (℃): | -40 ~ +85 | Nhiệt độ lưu trữ (℃): | -40 ~ +85 |
| Làm nổi bật: | Bộ chuyển đổi sợi quang mặt bích hình chữ nhật,Bộ ghép nối sợi quang bằng gốm hoặc kim loại,Bộ chuyển đổi quang nhiệt độ hoạt động rộng |
||
| Mã Zion | Mô Tả Zion |
|---|---|
| 7235106 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang FC DX Với Mặt Bích Hình Chữ Nhật |
| Vật Liệu Khung | Vật Liệu Ống | Nhiệt Độ Hoạt Động | Nhiệt Độ Lưu Trữ |
|---|---|---|---|
| Kim Loại hoặc Nhựa | Gốm hoặc Kim Loại | -40°C đến +85°C | -40°C đến +85°C |
| Mã Zion | Mô Tả Zion |
|---|---|
| 7235001 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Nhựa LC SX với Mặt Bích |
| 7235002 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Nhựa LC Dx Hàn Đối Xứng với Mặt Bích |
| 7235003 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Nhựa LC QUAD Một Mảnh với Mặt Bích |
| 7235004 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Nhựa SC với Chân |
| 7235005 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Nhựa SC Tránh Laser không có Mặt Bích |
| 7235006 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Kim Loại SC SX Tránh Laser với Mặt Bích |
| 7235007 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Kim Loại SC DX Tránh Laser với Mặt Bích |
| 7235008 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Lai SC-FC SX |
| 7235009 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Lai SC-FC DX |
| 7235010 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Lai FC-ST SX |
| 7235011 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Lai FC-ST DX |
| 7235012 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Lai SC-LC SX |
| 7235013 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Lai SC-LC DX |
| 7235014 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Lai SC-ST SX |
| 7235015 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Lai SC-ST DX |
| 7235016 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang FC SX Kiểu D Lớn |
| 7235017 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang FC SX Với Mặt Bích Hình Chữ Nhật |
| 7235018 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang FC Với Mặt Bích Hình Chữ Nhật |