| Chất liệu khung: | Kim loại hoặc nhựa | Chất liệu tay áo: | gốm hoặc kim loại |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động (℃): | -40 ~ +85 | Nhiệt độ lưu trữ (℃): | -40 ~ +85 |
| Làm nổi bật: | Bộ chuyển đổi sợi quang mặt bích hình chữ nhật,Bộ ghép quang bọc gốm,Bộ chuyển đổi ST DX nhiệt độ rộng |
||
| Mã Zion | Mô tả Zion |
|---|---|
| 7235109 | Bộ chuyển đổi ST DX với mặt bích hình chữ nhật |
| Vật liệu khung | Kim loại hoặc Nhựa |
|---|---|
| Vật liệu ống | Gốm hoặc Kim loại |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +85°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C đến +85°C |
| Mã Zion | Mô tả Zion |
|---|---|
| 7235001 | Bộ chuyển đổi/Bộ ghép nối sợi quang LC SX bằng nhựa có mặt bích |
| 7235002 | Bộ chuyển đổi/Bộ ghép nối sợi quang LC Dx bằng nhựa đối xứng hàn có mặt bích |
| 7235003 | Bộ chuyển đổi/Bộ ghép nối sợi quang LC QUAD bằng nhựa một mảnh có mặt bích |
| 7235004 | Bộ chuyển đổi/Bộ ghép nối sợi quang SC bằng nhựa có chân |
| 7235005 | Bộ chuyển đổi/Bộ ghép nối sợi quang SC bằng nhựa tránh laser không có mặt bích |
| 7235006 | Bộ chuyển đổi/Bộ ghép nối sợi quang SC SX bằng kim loại tránh laser có mặt bích |
| 7235007 | Bộ chuyển đổi/Bộ ghép nối sợi quang SC DX bằng kim loại tránh laser có mặt bích |
| 7235008 | Bộ chuyển đổi/Bộ ghép nối sợi quang lai SC-FC SX |
| 7235009 | Bộ chuyển đổi/Bộ ghép nối sợi quang lai SC-FC DX |
| 7235010 | Bộ chuyển đổi/Bộ ghép nối sợi quang lai FC-ST SX |
| 7235011 | Bộ chuyển đổi/Bộ ghép nối sợi quang lai FC-ST DX |
| 7235012 | Bộ chuyển đổi/Bộ ghép nối sợi quang lai SC-LC SX |
| 7235013 | Bộ chuyển đổi/Bộ ghép nối sợi quang lai SC-LC DX |
| 7235014 | Bộ chuyển đổi/Bộ ghép nối sợi quang lai SC-ST SX |
| 7235015 | Bộ chuyển đổi/Bộ ghép nối sợi quang lai SC-ST DX |
| 7235016 | Bộ chuyển đổi/Bộ ghép nối sợi quang FC SX loại D lớn |
| 7235017 | Bộ chuyển đổi/Bộ ghép nối sợi quang FC SX có mặt bích hình chữ nhật |
| 7235018 | Bộ chuyển đổi/Bộ ghép nối sợi quang FC có mặt bích hình chữ nhật |