| Độ bền: | <0,3dB thay đổi điển hình, 200 giao phối | Khả năng thay thế: | .20,2dB |
|---|---|---|---|
| Thời gian cắm: | ≤ 500 | Độ bền kéo: | >70N |
| Nhiệt độ hoạt động (℃): | -40 đến +85°C | ||
| Làm nổi bật: | Dây vá MPO 24 sợi,Máy nhảy sợi LSZH MPO 3.0mm Singlemode,Cáp trung kế MPO tùy chỉnh |
||
| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mất tích nhập (MPO) Đơn chế (APC) | ≤ 0,75dB (Std), ≤ 0,35dB (Loss thấp) |
| Mất tích nhập (MPO) đa chế độ (PC) | ≤0.60dB (Std.), ≤0.35dB (Loss thấp) |
| Lợi nhuận lỗ (MPO) | ≥ 60dB (cải bóng APC 8 độ) |
| Loss Return (MPO) Multimode (PC) | ≥25dB |
| Độ bền (singlemode) | <0,3dB thay đổi điển hình (200 lần giao phối) |
| Sức mạnh kéo đơn chế độ (APC) | > 70N |
| Nhiệt độ hoạt động chế độ đơn (APC) | -40°C đến +85°C |
| MPO nữ đến MPO nữ SM 3.0mm LSZH 12 Sợi MPO Patch Cord Custom Meter | |
| MPO nữ đến MPO nữ SM 3,0mm LSZH 24 sợi MPO dây dán tùy chỉnh | |
| MPO nữ đến MPO nữ OM3 3.0mm LSZH 12/24 Sợi MPO Patch Cord Custom Meter | |
| MPO Phụ nữ đến MPO Phụ nữ OM4 3.0mm LSZH 12/24 Sợi MPO Patch Cord Custom Meter | |
| MTP nữ đến MTP nữ SM 3.0mm LSZH 12 sợi MTP Patch Cord Custom Meter | |
| MTP Phụ nữ đến MTP Phụ nữ SM 3.0mm LSZH 24 Sợi MTP Patch Cord Custom Meters |