| Tổn thất luân phiên (dB): | ≤ 0,2 | Độ bền: | Sự thay đổi của 500 lần nội suy nhỏ hơn 0,20dB |
|---|---|---|---|
| Số lượng kênh: | Lõi đơn, Lõi kép, 4 lõi | Chất liệu khung: | Kim loại hoặc nhựa |
| Chất liệu tay áo: | gốm hoặc kim loại | Nhiệt độ hoạt động (℃): | -40 ~ +85 |
| Nhiệt độ lưu trữ (℃): | -40 ~ +85 | ||
| Làm nổi bật: | Bộ chuyển đổi DX không có mặt bích,Bộ chuyển đổi UPC có mặt bích,Bộ chuyển đổi DX 4 lõi |
||
| Mã Zion | Mô Tả Zion |
|---|---|
| 7235098 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang SC UPC DX Không Có Mặt Bích |
| Thông Số | FC, SC, LC, ST, MU, MTRJ, ST-SC, FC-SC, ST-FC | SM (OS2) | MM (OM1,2,3,4) |
|---|---|---|---|
| Bước Sóng Hoạt Động (nm) | 1310-1550 | 850-1300 | |
| Tổn Thất Chèn (dB) | ≤ 0.2 | ||
| Tổn Thất Phản Xạ (dB) | PC ≥45 | UPC ≥50 | APC ≥60 | PC ≥30 | ||
| Độ Lặp Lại (dB) | ≤ 0.2 | ||
| Tổn Thất Thay Đổi (dB) | ≤ 0.2 | ||
| Độ Bền | Thay đổi 500 lần nội suy nhỏ hơn 0.20dB | ||
| Số Kênh | Lõi đơn, Lõi kép, 4 lõi | ||
| Vật Liệu Khung | Kim loại hoặc Nhựa | ||
| Vật Liệu Ống | Gốm hoặc Kim loại | ||
| Nhiệt Độ Hoạt Động (°C) | -40 đến +85 | ||
| Nhiệt Độ Lưu Trữ (°C) | -40 đến +85 | ||
| Mã Zion | Mô Tả Zion |
|---|---|
| 7235001 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Nhựa LC SX có Mặt Bích |
| 7235002 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Nhựa LC Dx Hàn Đối Xứng có Mặt Bích |
| 7235003 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Nhựa LC QUAD Một Mảnh có Mặt Bích |
| 7235004 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Nhựa SC có Chân |
| 7235005 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Nhựa SC Tránh Laser không có Mặt Bích |
| 7235006 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Kim Loại SC SX Tránh Laser có Mặt Bích |
| 7235007 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Kim Loại SC DX Tránh Laser có Mặt Bích |
| 7235008 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Lai SC-FC SX |
| 7235009 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Lai SC-FC DX |
| 7235010 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Lai FC-ST SX |
| 7235011 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Lai FC-ST DX |
| 7235012 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Lai SC-LC SX |
| 7235013 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Lai SC-LC DX |
| 7235014 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Lai SC-ST SX |
| 7235015 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang Lai SC-ST DX |
| 7235016 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang FC SX Kiểu D Lớn |
| 7235017 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang FC SX Với Mặt Bích Hình Chữ Nhật |
| 7235018 | Bộ Chuyển Đổi/Khớp Nối Sợi Quang FC Với Mặt Bích Hình Chữ Nhật |