| Độ bền giao phối(chu kỳ): | ≥1000 | Thời gian đáp ứng (dB/ms): | 3 |
|---|---|---|---|
| Độ chính xác kiểm soát suy giảm (dB): | ±0,5 | Điện áp cung cấp (DC): | ±5V |
| Nhiệt độ hoạt động (℃): | -5 ~ +65 | Nhiệt độ lưu trữ (℃): | -40 ~ +75 |
| Làm nổi bật: | Cắm vào bộ suy giảm sợi quang,Bộ suy hao sợi quang cố định,Bộ suy hao sợi quang nam |
||
| Mã Zion | Mô tả Zion |
|---|---|
| 7236002 | Bộ suy hao quang cố định cắm vào LC UPC Female sang LC UPC Male (1-25dB) |
| Loại đầu nối | Mô tả |
|---|---|
| Bộ suy hao sợi LC: Được sử dụng trong các giao diện sợi LC, kết nối với các mô-đun SFP bằng cơ chế khóa (RJ) mô-đun. Thường được sử dụng trong bộ định tuyến. | |
| Bộ suy hao sợi SC: Được áp dụng cho các giao diện sợi SC, tương tự như RJ-45 nhưng phẳng hơn với các tiếp điểm cột đồng. | |
| Bộ suy hao sợi FC: Được áp dụng cho các giao diện sợi FC với gia cố ống kim loại và khóa vặn. Thường được sử dụng trên các khung phân phối ODF. | |
| Bộ suy hao sợi ST: Được áp dụng cho các giao diện sợi ST với vỏ tròn và khóa vặn. Thường được sử dụng trong các khung phân phối sợi cho các kết nối 10Base-F. |
| Thông số | FC, SC, LC, ST |
|---|---|
| Bước sóng hoạt động (nm) | 1310-1550 |
| Tổn hao chèn (dB) | ≤ 0.6 |
| Tổn hao phản hồi (dB) | ≥45 |
| Độ lặp lại (dB) | ≤ 0.2 |
| Độ phân giải (dB) | ≤ 0.1 |
| Tổn hao phụ thuộc bước sóng (dB) | WDL≤ 0.3 (Băng C+L) |
| Tổn hao phụ thuộc phân cực (dB) | PDL≤ 0.2 |
| Tổn hao phụ thuộc nhiệt độ (dB) | TDL≤ 0.2 |
| Dung sai cho suy hao 1-5dB (dB) | ±0.5 |
| Dung sai cho suy hao 6-30dB (nm) | ±10 |
| Độ bền giao phối (chu kỳ) | ≥1000 |
| Thời gian phản hồi (dB/ms) | 3 |
| Độ chính xác kiểm soát suy hao (dB) | ±0.5 |
| Điện áp cung cấp (DC) | ± 5V |
| Nhiệt độ hoạt động (°C) | -5 đến +65 |
| Nhiệt độ bảo quản (°C) | -40 đến +75 |
| Mã Zion | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 7237001 | ZC11FXAADXX | Bộ suy hao quang cố định cắm vào LC APC Female sang LC APC Male (1-25dB) |
| 7237002 | ZC11FXBBDXX | Bộ suy hao quang cố định cắm vào LC UPC Female sang LC UPC Male (1-25dB) |
| 7237003 | ZC11FXCCDXX | Bộ suy hao quang cố định cắm vào SC APC Female sang SC APC Male (1-25dB) |
| 7237004 | ZC11FXDDDXX | Bộ suy hao quang cố định cắm vào SC UPC Female sang SC UPC Male (1-25dB) |
| 7237005 | ZC12FXEEDXX | Bộ suy hao quang cố định cắm vào ST APC Female sang ST APC Male (1-25dB) |
| 7237006 | ZC11FXFFDXX | Bộ suy hao quang cố định cắm vào ST UPC Female sang ST UPC Male (1-25dB) |
| 7237007 | ZC11FXGGDXX | Bộ suy hao quang cố định cắm vào FC APC Female sang FC APC Male (1-25dB) |
| 7237008 | ZC11FXHHDXX | Bộ suy hao quang cố định cắm vào FC UPC Female sang FC UPC Male (1-25dB) |
| 7237009 | ZC11FXIIDXX | Bộ suy hao quang cố định cắm vào MU APC Female sang MU APC Male (1-25dB) |
| 7237010 | ZC12FXJJDXX | Bộ suy hao quang cố định cắm vào MU UPC Female sang MU UPC Male (1-25dB) |
| 7237011 | ZC11FXKKDXX | Bộ suy hao quang cố định cắm vào E2000 APC Female sang E2000 APC Male (1-25dB) |
| 7237012 | ZC11FXLLDXX | Bộ suy hao quang cố định cắm vào E2000 UPC Female sang E2000 UPC Male (1-25dB) |
| 7237013 | ZC12FXMMDXX | Bộ suy hao quang học MPO(Female) sang MPO(Male) 8F (1-20dB) |
| 7237014 | ZC11FXNNDXX | Bộ suy hao quang học MPO(Female) sang MPO(Male) 12F (1-20dB) |
| 7237015 | ZC11FXOODXX | Bộ suy hao quang học MPO(Female) sang MPO(Male) 24F (1-20dB) |